模擬通信 mó nǐ tōng xìn · mô nghĩ thông tín Hán Việt: mô nghĩ thông tín · Pinyin: mó nǐ tōng xìn Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 通 (thông) + 信 (tín)Pinyinmó nǐ tōng xìnHán Việtmô nghĩ thông tínCấu tạo模 + 擬 + 通 + 信 · mô + nghĩ + thông + tín nghĩa thành phần: mô + nghĩ + thông + tín