模擬遊戲 mó nǐ yóu xì · mô nghĩ du hí Hán Việt: mô nghĩ du hí · Pinyin: mó nǐ yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinmó nǐ yóu xìHán Việtmô nghĩ du híCấu tạo模 + 擬 + 遊 + 戲 · mô + nghĩ + du + hí nghĩa thành phần: mô + nghĩ + du + hí