模擬飛行 mó nǐ fēi xíng · mô nghĩ phi hành Hán Việt: mô nghĩ phi hành · Pinyin: mó nǐ fēi xíng Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 飛 (phi) + 行 (hành)Pinyinmó nǐ fēi xíngHán Việtmô nghĩ phi hànhCấu tạo模 + 擬 + 飛 + 行 · mô + nghĩ + phi + hành nghĩa thành phần: mô + nghĩ + phi + hành Nghĩa EngCihui 模擬飛行 ónǐ fēixíng n. <mil.> simulated flight