模板工程

mô bản công trình

Hán Việt: mô bản công trình

Tổng quan

ván khuôn (bê tông)

Cấu tạo: 模 (mô) + 板 (bản) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công trình khuôn
  • Tần suất từ ván khuôn (bê tông)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi formwork

Eng

  • Tần suất từ formwork

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程图学 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务 · 工程師 · 工程公司