模板横撑

mô bản hoành xanh

Hán Việt: mô bản hoành xanh

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 板 (bản) + 橫 (hoành) + 撐 (xanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh giằng khuôn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi waler

Eng

  • Cihui waler

Từ liên quan

Gần nghĩa

模板工程 · 模板消息 · 横撑船儿 · 模板宏