模板橫撐 mô bản hoành xanh Hán Việt: mô bản hoành xanh Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 板 (bản) + 橫 (hoành) + 撐 (xanh)Hán Việtmô bản hoành xanhCấu tạo模 + 板 + 橫 + 撐 · mô + bản + hoành + xanh nghĩa thành phần: mô + bản + hoành + xanh Nghĩa EngCihui waler