模樣芯頭 mô dạng tâm đầu Hán Việt: mô dạng tâm đầu Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 樣 (dạng) + 芯 (tâm) + 頭 (đầu)Hán Việtmô dạng tâm đầuCấu tạo模 + 樣 + 芯 + 頭 · mô + dạng + tâm + đầu nghĩa thành phần: mô + dạng + tâm + đầu Nghĩa EngCihui coreprint