模棱兩端

mó léng liǎng duān mô lăng lưỡng đoan

Hán Việt: mô lăng lưỡng đoan · Pinyin: mó léng liǎng duān

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (lăng) + (lưỡng) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不表示明确的态度,或没有明确的主张。同“模棱两可”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"模棱两可"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指不表示明确的态度,或没有明确的主张。同模棱两可”。