模棱两端

mó léng liǎng duānmô lăng lưỡng đoan

Hán Việt: mô lăng lưỡng đoan · Pinyin: mó léng liǎng duān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指不表示明确的态度,或没有明确的主张。同“模棱两可”。

Cấu tạo: 模 (mô) + 棱 (lăng) + 兩 (lưỡng) + 端 (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"模棱两可"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

模棱两可 · 两端渐细的 · 模棱两可的 · 兩端首鼠 · 模棱兩可 · 两端对齐 · 两端平的 · 模棱兩端