模棱兩端 mó léng liǎng duān·mô lăng lưỡng đoan Hán Việt: mô lăng lưỡng đoan · Pinyin: mó léng liǎng duān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指不表示明确的态度,或没有明确的主张。同“模棱两可”。 Cấu tạo: 模 (mô) + 棱 (lăng) + 兩 (lưỡng) + 端 (đoan)Pinyinmó léng liǎng duānHán Việtmô lăng lưỡng đoanCấu tạo模 + 棱 + 兩 + 端 · mô + lăng + lưỡng + đoan nghĩa thành phần: mô + lăng + lưỡng + đoan Từ liên quan Gần nghĩa模棱两可 · 两端渐细的 · 模棱两可的 · 兩端首鼠 · 模棱兩可 · 两端对齐 · 两端平的 · 模棱宰相