模棱兩端 mó léng liǎng duān · mô lăng lưỡng đoan Hán Việt: mô lăng lưỡng đoan · Pinyin: mó léng liǎng duān Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 棱 (lăng) + 兩 (lưỡng) + 端 (đoan)Pinyinmó léng liǎng duānHán Việtmô lăng lưỡng đoanCấu tạo模 + 棱 + 兩 + 端 · mô + lăng + lưỡng + đoan nghĩa thành phần: mô + lăng + lưỡng + đoan