模棱宰相 mó léng zǎi xiàng · mô lăng tể tương Hán Việt: mô lăng tể tương · Pinyin: mó léng zǎi xiàng Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 棱 (lăng) + 宰 (tể) + 相 (tương)Pinyinmó léng zǎi xiàngHán Việtmô lăng tể tươngCấu tạo模 + 棱 + 宰 + 相 · mô + lăng + tể + tương nghĩa thành phần: mô + lăng + tể + tương