Tổng quan
Cấu tạo: 模 (mô) + 棱 (lăng) + 宰 (tể) + 相 (tương)
- Pinyin
- mó léng zǎi xiàng
- Hán Việt
- mô lăng tể tương
- Cấu tạo
- 模 + 棱 + 宰 + 相 · mô + lăng + tể + tương
nghĩa thành phần: mô + lăng + tể + tương
Từ liên quan
Gần nghĩa
模棱两可 · 模棱两可的 · 模棱兩可 · 模棱两端 · 宰相之器 · 宰相之才 · 模棱兩端 · 宰相器