模然視之 mó rán shì zhī · mô nhiên thị chi Hán Việt: mô nhiên thị chi · Pinyin: mó rán shì zhī Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 然 (nhiên) + 視 (thị) + 之 (chi)Pinyinmó rán shì zhīHán Việtmô nhiên thị chiCấu tạo模 + 然 + 視 + 之 · mô + nhiên + thị + chi nghĩa thành phần: mô + nhiên + thị + chi