模糊決策

mô hồ quyết sách

Hán Việt: mô hồ quyết sách

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (hồ) + (quyết) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 模糊決策 óhu juécè n. fuzzy decision-making