模糊意義

mô hồ ý nghĩa

Hán Việt: mô hồ ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (hồ) + (ý) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 模糊意義 óhu yìyì n. <lg.> fuzzy meaning