模糊控制 mó hu kòng zhì · mô hồ khống chế Hán Việt: mô hồ khống chế · Pinyin: mó hu kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinmó hu kòng zhìHán Việtmô hồ khống chếCấu tạo模 + 糊 + 控 + 制 · mô + hồ + khống + chế nghĩa thành phần: mô + hồ + khống + chế