模糊空間 mó hú kōng jiān · mô hồ không gian Hán Việt: mô hồ không gian · Pinyin: mó hú kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinmó hú kōng jiānHán Việtmô hồ không gianCấu tạo模 + 糊 + 空 + 間 · mô + hồ + không + gian nghĩa thành phần: mô + hồ + không + gian