模糊起來 mô hồ khởi lai Hán Việt: mô hồ khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtmô hồ khởi laiCấu tạo模 + 糊 + 起 + 來 · mô + hồ + khởi + lai nghĩa thành phần: mô + hồ + khởi + lai Nghĩa EngCihui 模糊起來 óhu qǐlai r.v. blur; become dim