模組測試 mô tổ trắc thí Hán Việt: mô tổ trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 組 (tổ) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việtmô tổ trắc thíCấu tạo模 + 組 + 測 + 試 · mô + tổ + trắc + thí nghĩa thành phần: mô + tổ + trắc + thí Nghĩa EngCihui module test