模範人物 mô phạm nhân vật Hán Việt: mô phạm nhân vật Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 範 (phạm) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việtmô phạm nhân vậtCấu tạo模 + 範 + 人 + 物 · mô + phạm + nhân + vật nghĩa thành phần: mô + phạm + nhân + vật Nghĩa EngCihui mof wax