模範囚犯

mô phạm tù phạm

Hán Việt: mô phạm tù phạm

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) đáng tin cậy, (từ cổ,nghĩa cổ) người tù được tin cậy

Cấu tạo: (mô) + (phạm) + (tù) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) đáng tin cậy, (từ cổ,nghĩa cổ) người tù được tin cậy