模范囚犯

mô phạm tù phạm

Hán Việt: mô phạm tù phạm

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) đáng tin cậy, (từ cổ,nghĩa cổ) người tù được tin cậy

Cấu tạo: 模 (mô) + 範 (phạm) + 囚 (tù) + 犯 (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tù nhân gương mẫu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trusty

Từ liên quan

Gần nghĩa

模范的 · 模范人物 · 模范地 · 模范村 · 模范生 · 模范省 · 模范铁路员工