模鍛不足 mô đoán bất túc Hán Việt: mô đoán bất túc Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 鍛 (đoán) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtmô đoán bất túcCấu tạo模 + 鍛 + 不 + 足 · mô + đoán + bất + túc nghĩa thành phần: mô + đoán + bất + túc Nghĩa EngCihui underpressing