樣式設計 yàng shì shè jì · dạng thức thiết kế Hán Việt: dạng thức thiết kế · Pinyin: yàng shì shè jì Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 式 (thức) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinyàng shì shè jìHán Việtdạng thức thiết kếCấu tạo樣 + 式 + 設 + 計 · dạng + thức + thiết + kế nghĩa thành phần: dạng + thức + thiết + kế