樣本裝訂 yàng běn zhuāng dìng · dạng bổn trang đính Hán Việt: dạng bổn trang đính · Pinyin: yàng běn zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinyàng běn zhuāng dìngHán Việtdạng bổn trang đínhCấu tạo樣 + 本 + 裝 + 訂 · dạng + bổn + trang + đính nghĩa thành phần: dạng + bổn + trang + đính