樣條插值 yàng tiáo chā zhí · dạng điều sáp trị Hán Việt: dạng điều sáp trị · Pinyin: yàng tiáo chā zhí Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 條 (điều) + 插 (sáp) + 值 (trị)Pinyinyàng tiáo chā zhíHán Việtdạng điều sáp trịCấu tạo樣 + 條 + 插 + 值 · dạng + điều + sáp + trị nghĩa thành phần: dạng + điều + sáp + trị