橫三豎四
hoành tam thụ tứ
Hán Việt: hoành tam thụ tứ · Pinyin: héng sān shù sì
Tổng quan
lộn xộn | bừa bộn kinh khủng
Nghĩa
Việt
- Cihui lộn xộn | bừa bộn kinh khủng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有的横着,有的竖着。形容杂乱无章,没有条理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"横三竖四"。
- Tân Hoa Tự Điển 犹言横七竖八。
Eng
- CC-CEDICT in disorder|in a tremendous mess
- Cihui 橫三豎四 éngsānshùsì f.e. disorderly; confused; in disarray