橫三順四

héng sān shùn sì hoành tam thuận tứ

Hán Việt: hoành tam thuận tứ · Pinyin: héng sān shùn sì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (tam) + (thuận) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容纵横杂乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"横三竖四"。