橫不楞子 hoành bất lăng tử Hán Việt: hoành bất lăng tử Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 不 (bất) + 楞 (lăng) + 子 (tử)Hán Việthoành bất lăng tửCấu tạo橫 + 不 + 楞 + 子 · hoành + bất + lăng + tử nghĩa thành phần: hoành + bất + lăng + tử Nghĩa EngCihui 橫不楞子 éngbùlēngzi v.p. <coll.> thoughtless; heedless