橫倒豎臥

héng dǎo shù wò hoành đảo thụ ngọa

Hán Việt: hoành đảo thụ ngọa · Pinyin: héng dǎo shù wò

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (đảo) + (thụ) + (ngọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躺卧凌乱的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"横躺竖卧"。