橫衝直撞

héng chōng zhí zhuàng hoành xung trực chàng

Hán Việt: hoành xung trực chàng · Pinyin: héng chōng zhí zhuàng

Tổng quan

(thành ngữ) xông pha, va đập lung tung | lao tới | quậy phá

Cấu tạo: (hoành) + (xung) + (trực) + (chàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) xông pha, va đập lung tung | lao tới | quậy phá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乱冲乱撞,蛮横无理。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to barge through, jostling and elbowing; to charge around; to rampage
  • Cihui 橫衝直撞 éngchōngzhízhuàng f.e. elbow one's way; barge about