橫衝直闖

héng chōng zhí chuǎng hoành xung trực sấm

Hán Việt: hoành xung trực sấm · Pinyin: héng chōng zhí chuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (xung) + (trực) + (sấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乱冲乱撞,蛮横无理。同“横冲直撞”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"横冲直撞"。
  • Tân Hoa Tự Điển 乱冲乱撞,蛮横无理。同横冲直撞”。