橫刀躍馬

héng dāo yuè mǎ hoành đao dược mã

Hán Việt: hoành đao dược mã · Pinyin: héng dāo yuè mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (đao) + (dược) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指手持武器,纵马驰骋。指在沙场作战。犹言横戈跃马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言横戈跃马。

Eng

  • Cihui 橫刀躍馬 éngdāoyuèmǎ f.e. gallop ahead with sword drawn