橫制頹波

héng zhì tuí bō hoành chế đồi ba

Hán Việt: hoành chế đồi ba · Pinyin: héng zhì tuí bō

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (chế) + (đồi) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横:从上至下猛落;制:制止;颓:落下,水向下流。将河流截断,以制止往下奔流的洪水。比喻制止、扭转衰颓委靡的风气或趋势。