橫加干涉

héng jiā gān shè hoành gia kiền thiệp

Hán Việt: hoành gia kiền thiệp · Pinyin: héng jiā gān shè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (gia) + (kiền) + (thiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横:蛮横;干涉:不正当地过问或制止。蛮横地加以制止或过问。指不讲道理,非要管与自己无亲的事。

Eng

  • Cihui 橫加干涉 éngjiā gānshè v.p. flagrantly interfere