橫發逆起

hèng fā nì qǐ hoành phát nghịch khởi

Hán Việt: hoành phát nghịch khởi · Pinyin: hèng fā nì qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (phát) + (nghịch) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横:不测,意外。指出乎所料,突然兴起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出乎所料,突然兴起。