橫向坡度 hoành hướng pha độ Hán Việt: hoành hướng pha độ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 向 (hướng) + 坡 (pha) + 度 (độ)Hán Việthoành hướng pha độCấu tạo橫 + 向 + 坡 + 度 · hoành + hướng + pha + độ nghĩa thành phần: hoành + hướng + pha + độ Nghĩa EngCihui crossfall