橫向滑板 héng xiàng huá bǎn · hoành hướng hoạt bản Hán Việt: hoành hướng hoạt bản · Pinyin: héng xiàng huá bǎn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 向 (hướng) + 滑 (hoạt) + 板 (bản)Pinyinhéng xiàng huá bǎnHán Việthoành hướng hoạt bảnCấu tạo橫 + 向 + 滑 + 板 · hoành + hướng + hoạt + bản nghĩa thành phần: hoành + hướng + hoạt + bản