橫向示例 hoành hướng kì lệ Hán Việt: hoành hướng kì lệ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 向 (hướng) + 示 (kì) + 例 (lệ)Hán Việthoành hướng kì lệCấu tạo橫 + 向 + 示 + 例 · hoành + hướng + kì + lệ nghĩa thành phần: hoành + hướng + kì + lệ Nghĩa EngCihui Landscape Sample