橫向聯合

hoành hướng liên hợp

Hán Việt: hoành hướng liên hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hướng) + (liên) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫向聯合 éngxiàng liánhé n. horizontal combination/integration