橫向裝運 hoành hướng trang vận Hán Việt: hoành hướng trang vận Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 向 (hướng) + 裝 (trang) + 運 (vận)Hán Việthoành hướng trang vậnCấu tạo橫 + 向 + 裝 + 運 · hoành + hướng + trang + vận nghĩa thành phần: hoành + hướng + trang + vận Nghĩa EngCihui crosshaul