橫向進刀 hoành hướng tiến đao Hán Việt: hoành hướng tiến đao Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 向 (hướng) + 進 (tiến) + 刀 (đao)Hán Việthoành hướng tiến đaoCấu tạo橫 + 向 + 進 + 刀 · hoành + hướng + tiến + đao nghĩa thành phần: hoành + hướng + tiến + đao Nghĩa EngCihui 橫向進刀 éngxiàng jìndāo v.p. <mach.> cross feed