橫打鼻樑
hoành đả tị lương
Hán Việt: hoành đả tị lương · Pinyin: héng dǎ bí liáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。表示保证(办到所说的事)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。表示保证(办到所说的事)。
Eng
- Cihui 橫打鼻梁 éngdǎbíliáng id. be brave in undertaking sth.