橫拖倒拽

héng tuō dào zhuāi hoành tha đảo duệ

Hán Việt: hoành tha đảo duệ · Pinyin: héng tuō dào zhuāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (tha) + (đảo) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拽:用力拉扯。指用暴力强拖硬拉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用暴力强拖硬拉。
  • Tân Hoa Tự Điển 拽用力拉扯。指用暴力强拖硬拉。

Eng

  • Cihui 橫拖倒拽 éngtuōdàozhuài f.e. drag sb. prone