橫攔豎擋

héng lán shù dǎng hoành lan thụ đáng

Hán Việt: hoành lan thụ đáng · Pinyin: héng lán shù dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (lan) + (thụ) + (đáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指多方阻挡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多方阻挡。

Eng

  • Cihui 橫攔豎擋 énglánshùdǎng f.e. create all sorts of obstacles; try hard to prevent