橫生事端 hoành sanh sự đoan Hán Việt: hoành sanh sự đoan Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 生 (sanh) + 事 (sự) + 端 (đoan)Hán Việthoành sanh sự đoanCấu tạo橫 + 生 + 事 + 端 · hoành + sanh + sự + đoan nghĩa thành phần: hoành + sanh + sự + đoan Nghĩa EngCihui 橫生事端 éngshēngshìduān f.e. make trouble on every hand