横生事端 hoành sanh sự đoan Hán Việt: hoành sanh sự đoan Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 生 (sanh) + 事 (sự) + 端 (đoan)Hán Việthoành sanh sự đoanTừ loạithànhCấu tạo橫 + 生 + 事 + 端 · hoành + sanh + sự + đoan nghĩa thành phần: hoành + sanh + sự + đoan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây rốiBiên soạn make trouble on every handEngCihui 橫生事端 éngshēngshìduān f.e. make trouble on every hand Từ liên quan Gần nghĩa横生枝节 · 横生的 · 横生倒养