橫生倒養 hoành sanh đảo dưỡng Hán Việt: hoành sanh đảo dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 生 (sanh) + 倒 (đảo) + 養 (dưỡng)Hán Việthoành sanh đảo dưỡngCấu tạo橫 + 生 + 倒 + 養 · hoành + sanh + đảo + dưỡng nghĩa thành phần: hoành + sanh + đảo + dưỡng Nghĩa EngCihui 橫生倒養 éngshēngdàoyǎng f.e. give birth to and raise children casually