横生倒养

hoành sanh đảo dưỡng

Hán Việt: hoành sanh đảo dưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: 橫 (hoành) + 生 (sanh) + 倒 (đảo) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh con vô kế hoạch
  • Biên soạn give birth to and raise children casually

Eng

  • Cihui 橫生倒養 éngshēngdàoyǎng f.e. give birth to and raise children casually

Từ liên quan

Gần nghĩa

横生枝节 · 横生的 · 横生事端