橫甲刁軍

héng jiǎ diāo jūn hoành giáp điêu quân

Hán Việt: hoành giáp điêu quân · Pinyin: héng jiǎ diāo jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (giáp) + (điêu) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛮横刁悍的军兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛮横刁悍的军兵。