橫眉冷眼

héng méi lěng yǎn hoành mi lãnh nhãn

Hán Việt: hoành mi lãnh nhãn · Pinyin: héng méi lěng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (mi) + (lãnh) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愤怒、轻蔑的样子。