橫眉吐氣

héng méi tǔ qì hoành mi thổ khí

Hán Việt: hoành mi thổ khí · Pinyin: héng méi tǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (mi) + (thổ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言扬眉吐气。形容摆脱了长期受压状态后高兴痛快的样子。