横眉吐气

héng méi tǔ qìhoành mi thổ khí

Hán Việt: hoành mi thổ khí · Pinyin: héng méi tǔ qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹言扬眉吐气。形容摆脱了长期受压状态后高兴痛快的样子。

Cấu tạo: 橫 (hoành) + 眉 (mi) + 吐 (thổ) + 氣 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言扬眉吐气。形容摆脱了长期受压状态后高兴痛快的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

横眉竖眼 · 横眉瞪眼 · 横眉怒目 · 横眉立目 · 吐气扬眉 · 吐气的 · 吐氣揚眉 · 横眉冷目