橫豎勁兒

héng shù jìn r hoành thụ kính nhi

Hán Việt: hoành thụ kính nhi · Pinyin: héng shù jìn r

Tổng quan

sự kiên quyết

Cấu tạo: (hoành) + (thụ) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiên quyết

Eng

  • CC-CEDICT firmness of determination
  • Cihui firmness of determination