橫羅十字

héng luó shí zì hoành la thập tự

Hán Việt: hoành la thập tự · Pinyin: héng luó shí zì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (la) + (thập) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓横躺床上,手脚伸开,身体形如十字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓横躺床上,手脚伸开,身体形如十字。