橫翻斤斗 hoành phiên cân đẩu Hán Việt: hoành phiên cân đẩu Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 翻 (phiên) + 斤 (cân) + 斗 (đẩu)Hán Việthoành phiên cân đẩuCấu tạo橫 + 翻 + 斤 + 斗 · hoành + phiên + cân + đẩu nghĩa thành phần: hoành + phiên + cân + đẩu Nghĩa EngCihui cartwheel