橫行一時 hoành hành nhất thì Hán Việt: hoành hành nhất thì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 行 (hành) + 一 (nhất) + 時 (thì)Hán Việthoành hành nhất thìCấu tạo橫 + 行 + 一 + 時 · hoành + hành + nhất + thì nghĩa thành phần: hoành + hành + nhất + thì Nghĩa EngCihui 橫行一時 éngxíngyīshí f.e. run wild for a time